U Não Là Gì? Những Thông Tin Cần Biết Về Căn Bệnh Này

0
71
U não

Khối u não là một khối tế bào không cần thiết phát triển trong não. Nó có 2 loại lành tính và ác tính. Loại ác tính rất khó điều trị, xâm nhập vào não và thường xuyên tái phát ngay cả khi được điều trị tốt. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin về căn bệnh này.

1. U não là gì?

U não là khối u phát triển trong mô não hoặc màng bao quanh não. Nó đã di căn đến mô não hoặc màng não từ một vùng xa hộp sọ hoặc các cấu trúc xung quanh. Các khối u não có thể được chia thành 2 loại cơ bản là lành tính và ác tính.

Loại lành tính thường phát triển chậm và có ranh giới rõ ràng với các mô xung quanh. Chúng thường được chữa khỏi mà không cần bất kỳ phương pháp điều trị nào ngoài phẫu thuật. Tuy nhiên, có những trường hợp u não lành tính không thể chữa khỏi. 

Các khối u ở một số khu vực nhất định, chẳng hạn như thân não hoặc tủy sống, không thể phẫu thuật để loại bỏ. Dù với kích thước nhỏ cũng có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến não và tủy sống. Những cơ quan này rất quan trọng đối với sự sống chúng ta. Trong trường hợp này, nó lành tính về mặt mô học, nhưng về mặt lâm sàng thì nó là ác tính.

Các khối u não ác tính hay còn gọi là ung thư não phát triển nhanh chóng và có khả năng xâm nhập mạnh vào các mô xung quanh. Gây rất nhiều khó khăn trong việc điều trị loại bệnh này. Chúng có sức tàn phá kinh khủng, phá hủy nhanh chóng các mô não bình thường xung quanh.

U não
U não

2. Các loại u não

2.1. Các loại u não lành tính

U não lành tính hiếm gặp hoặc khó loại bỏ

  • U chordoma là những u lành tính, phát triển chậm, phổ biến nhất ở những người 50 đến 60 tuổi. Vị trí phổ biến nhất của chúng là đáy hộp sọ và phần dưới của cột sống. Mặc dù chúng lành tính, vẫn có thể xâm lấn vào xương bên cạnh và gây áp lực lên các mô thần kinh gần đó. Đây là những khối u hiếm gặp, chỉ chiếm 0,2% tổng số khối u não nguyên phát.
  • U sọ thường lành tính, nhưng là u não khó loại bỏ nhất. Vì vị trí của chúng gần các cấu trúc quan trọng sâu trong não. Chúng thường phát sinh từ một phần của tuyến yên (cấu trúc điều chỉnh nhiều hormone trong cơ thể). Vì vậy đa phần, các bác sĩ sẽ có liệu pháp thay thế hormone cho các bệnh nhân.
  • U bạch cầu, u hạch là những u não hiếm gặp chủ yếu xảy ra ở người trẻ.
  • Các khối u glomus jugulare thường là lành tính và thường nằm ngay dưới nền sọ, ở đầu tĩnh mạch hình nón. Chúng là dạng phổ biến nhất của khối u glomus. Tuy nhiên, các khối glomus nói chung, chỉ chiếm 0,6% các u não ở đầu và cổ.
  • U thần kinh âm thanh là u tế bào thần kinh phổ biến nhất. Phát sinh từ dây thần kinh sọ thứ tám, hoặc dây thần kinh tiền đình, đi từ não đến tai. Mặc dù những khối u này là lành tính, chúng có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng và thậm chí tử vong nếu chúng phát triển và gây áp lực lên dây thần kinh và cuối cùng là lên não. 

U não lành tính phổ biến và dễ trị

  • U màng não là những khối u nội sọ lành tính phổ biến nhất, chiếm 10-15 % của tất cả các khối u não, mặc dù một tỷ lệ rất nhỏ là ác tính. Những khối u này bắt nguồn từ màng não , cấu trúc giống như màng bao quanh não và tủy sống.
  • Ung thư bạch cầu nói chung là những tổn thương lành tính phát sinh từ các tế bào tuyến tùng, chủ yếu xảy ra ở người lớn. Chúng thường được xác định rõ ràng, không xâm lấn, đồng nhất và phát triển chậm.
  • U tuyến yên là loại u nội sọ phổ biến nhất sau u thần kinh đệm, u màng não và u schwannomas. Phần lớn các u tuyến yên là lành tính và phát triển khá chậm. Ngay cả những khối u ác tính tuyến yên hiếm khi di căn đến các bộ phận khác của cơ thể. U tuyến cho đến nay là căn bệnh phổ biến nhất ảnh hưởng đến tuyến yên. Chúng thường ảnh hưởng đến những người ở độ tuổi 30 hoặc 40, mặc dù chúng cũng được chẩn đoán ở trẻ em. Hầu hết các khối u này có thể được điều trị thành công.
  • Schwannomas là khối u não lành tính thường gặp ở người lớn. Chúng phát sinh dọc theo dây thần kinh, bao gồm các tế bào thường cung cấp “cách điện” cho các tế bào thần kinh. Schwannomas thường di chuyển phần còn lại của dây thần kinh bình thường thay vì xâm lấn nó.

2.2 Các loại u não ác tính

Gliomas là loại u não người lớn phổ biến nhất, chiếm 78% các khối u não ác tính. Chúng phát sinh từ các tế bào hỗ trợ của não, được gọi là đệm. Những tế bào được chia thành tế bào hình sao, tế bào ependymal và tế bào oligos. Các khối u thần kinh đệm bao gồm:

  • Astrocytomas là loại u thần kinh đệm phổ biến nhất, chiếm khoảng một nửa tổng số các khối u não và tủy sống nguyên phát. Chúng có thể xuất hiện ở nhiều bộ phận của não, nhưng phổ biến nhất là ở đại não. Mọi người ở mọi lứa tuổi đều có thể phát triển u tế bào hình sao, nhưng chúng phổ biến hơn ở người lớn – đặc biệt là nam giới trung niên. 
  • Ependymomas có nguồn gốc từ một sự biến đổi của các tế bào ependymal trong hệ thống não thất và chiếm 2-3% tổng số các khối u não.
  • U nguyên bào đệm (GBM) là loại u thần kinh đệm xâm lấn nhất. Các khối u này có xu hướng phát triển nhanh chóng, lây lan sang các mô khác và tiên lượng xấu. Chúng có thể bao gồm một số loại tế bào khác nhau, chẳng hạn như tế bào hình sao và tế bào hình hạt oligode. GBM phổ biến hơn ở những người từ 50 đến 70 tuổi và phổ biến hơn ở nam giới so với phụ nữ.
  • U nguyên bào tủy thường phát sinh ở tiểu não, thường gặp nhất ở trẻ em. Chúng là những khối u cấp cao,  thường dùng xạ trị và hóa trị để điều trị.
  • Oligos có nguồn gốc từ các tế bào tạo ra myelin, là chất cách nhiệt cho hệ thống dây dẫn của não.

2.3. Các loại khác

  • Hemangioblastomas là khối u phát triển chậm, thường nằm ở tiểu não. Chúng bắt nguồn từ các mạch máu, có thể có kích thước lớn và thường đi kèm với u nang. Những khối u này phổ biến nhất ở những người từ 40 đến 60 tuổi và phổ biến ở nam giới hơn phụ nữ.
  • Các khối u dạng cơ vân là những khối u hiếm gặp, rất hung hãn và có xu hướng di căn khắp hệ thần kinh trung ương. Chúng thường xuất hiện ở nhiều vị trí trên cơ thể, đặc biệt là ở thận. Chúng phổ biến hơn ở trẻ nhỏ, nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn.

3. Các triệu chứng

Triệu chứng phổ biến nhất của u não là đau đầu. Cơn co giật phát triển hoặc các khả năng vận động bị mất. Buồn nôn và nôn có thể xuất hiện. Mất thị lực hoặc nhìn đôi có thể xảy ra. Ngoài ra, các triệu chứng khác nhau có thể xuất hiện tùy thuộc vào kích thước và vị trí của khối u não. Các triệu chứng nghi ngờ khối u não bao gồm:

  • Thường xuyên nhức đầu vào buổi sáng, sau khi ngủ dậy.
  • Đau đầu kèm theo buồn nôn và nôn.
  • Buồn nôn và nôn ở trẻ em.
  • Mất thị lực ở một hoặc cả hai mắt.
  • Nhìn đôi .
  • Giảm thị lực, suy giảm thị lực.
  • Mất dần khả năng nói.
  • Khiếm thị, suy giảm khả năng vận động, suy giảm dáng đi, dị cảm.
  • Nghe bị suy giảm, chóng mặt mất khả năng vận động.
  • Ù tai, giảm thính lực.
  • Chứng động kinh xuất hiện lần đầu ở người lớn.
  • Mất dần khả năng vận động và cảm giác ở các chi.
  • Giảm khả năng tư duy hoặc học tập.
  • Thay đổi tính cách.
  • Vô kinh, giảm chức năng tình dục.

Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng nào ở trên, điều quan trọng là phải đi khám bác sĩ chuyên khoa sớm.

4. Chẩn đoán

Có rất nhiều phương pháp chẩn đoán, sau đây chỉ là 3 phương pháp chẩn đoán phổ biến nhất.

4.1. Khám thần kinh

Nếu nghi ngờ khối u não qua khám thần kinh, các xét nghiệm bổ sung được thực hiện.

4.2. Chụp ảnh cộng hưởng từ MRI

Đây là một thủ thuật trong đó đối tượng được đặt trong một hộp từ tính lớn tạo ra từ trường. Hình ảnh chi tiết của não và dây thần kinh cột sống thu được bằng sóng vô tuyến và máy tính. Chất cản quang được truyền qua tĩnh mạch của bệnh nhân. Chất tương phản này tích tụ xung quanh khối u, cho phép nhìn thấy hình ảnh sáng hơn, tăng độ chính xác của chẩn đoán.

U não
Chụp ảnh cộng hưởng MRI

4.3. Chụp cắt lớp vi tính (CT)

Đây là một phương pháp kiểm tra làm cho cấu trúc chồng lên nhau ít hơn so với chụp X-quang đơn giản. Nhờ đó, các cấu trúc và tổn thương có thể được nhìn thấy rõ ràng hơn. Các cấu trúc bên trong cơ thể được thể hiện trong một số bức ảnh chi tiết từ các góc độ khác nhau. Chất cản quang khi được truyền qua  tĩnh mạch để có được hình ảnh rõ nét hơn.

U não
Chụp cắt lớp vi tính (CT)

5. Chữa bệnh u não

Có rất nhiều phương pháp chữa bệnh, sau đây là 3 phương pháp chữa bệnh phổ biến nhất.

5.1. Phẫu thuật

Phẫu thuật được thực hiện trên bệnh nhân u não bao gồm sinh thiết mô não để chẩn đoán. Phẫu thuật cắt sọ để loại bỏ chính khối u và phẫu thuật để điều trị các biến chứng như não úng thủy do khối u gây ra. Bước đầu tiên trong điều trị khối u là phẫu thuật để khối u càng nhỏ càng tốt. Khối u còn lại sau phẫu thuật càng nhỏ thì việc điều trị sau này càng hiệu quả.

Xạ phẫu bằng dao gamma không xâm lấn vì không cần gây mê toàn thân và không cần rạch da. Điều này có ưu điểm là ít để lại di chứng hoặc biến chứng. Các tổn thương ở những vùng quan trọng hoặc sâu của não có thể được điều trị tương đối an toàn. Nó đặc biệt tốt để điều trị các khối u chưa xâm nhập vào các mô xung quanh.

5.2. Xạ trị

Trong trường hợp u não ác tính, phẫu thuật cắt bỏ là rất quan trọng. Tuy nhiên, do thường khó loại bỏ hoàn toàn khối u bằng phẫu thuật, nên xạ trị được thực hiện như một phương pháp điều trị bổ trợ sau phẫu thuật. 

Ngoài ra, ngay cả trong trường hợp u não ác tính khó phẫu thuật cắt bỏ do phạm vi xâm lấn rộng. Việc giảm triệu chứng và tỷ lệ sống sót có thể được cải thiện bằng cách thực hiện xạ trị. Mặt khác, xạ trị đôi khi được thực hiện đối với các khối u lành tính. 

Nếu khối u lành tính ở vị trí khó cắt bỏ bằng phẫu thuật, xạ trị có thể ngăn khối u phát triển. Như vậy, xạ trị đóng một vai trò quan trọng trong các tình huống lâm sàng của u não.

U não
Xạ trị

5.3. Hóa trị

Hóa trị là phương pháp điều trị ngăn chặn các tế bào khối u tiếp nhận thông tin di truyền cần  thiết cho sự phát triển. Do đó phá vỡ sự phát triển bình thường của khối u. Hóa trị đặc biệt độc đối với mô ác tính vì nó nhắm vào các tế bào đang phân chia.

U não tuy có những khối u lành tính, nhưng nó vẫn là một căn bệnh nguy hiểm. Nên đi kiểm tra sức khỏe định kỳ. Nếu có bệnh sẽ nhanh chóng và dễ dàng trong điều trị hơn. Sức khỏe là thứ quý giá nhất trong mỗi con người, bạn nên trân trọng nó.

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây